Thùng nhựa B2

0 ₫

KT: 455 x 270 x 120mm;

Trọng lượng: 830g;

Có nắp hoặc không nắp.

Màu sắc: Đủ màu;

Vật liệu: Nhựa PP

 

KT: 455 x 270 x 120mm;

Trọng lượng: 830g;

Có nắp hoặc không nắp.

Màu sắc: Đủ màu;

Vật liệu: Nhựa PP

 

Mua hàng

Kệ dụng cụ đại DT4

0 ₫

    • Kích thước: 485 x 300 x 170 mm (Sức chứa rộng rãi cho vật tư, phụ tùng nặng).
    • Chất liệu siêu bền: 100% nhựa PP nguyên sinh chính phẩm dầy dặn, chịu va đập và lực nén cực tốt.
    • Thiết kế thông minh: Mặt trước vát chéo khoa học giúp dễ dàng quan sát và bốc dỡ linh kiện.
    • Lắp ghép tầng linh hoạt: Tích hợp rãnh cài hông và cọc đỡ chịu lực, dễ dàng xếp chồng thành kệ dọc nhiều tầng tiết kiệm diện tích.
    • Quản lý chuyên nghiệp: Có rãnh cài thẻ tên/mã hàng hóa ở mặt trước khay.

 

    • Kích thước: 485 x 300 x 170 mm (Sức chứa rộng rãi cho vật tư, phụ tùng nặng).
    • Chất liệu siêu bền: 100% nhựa PP nguyên sinh chính phẩm dầy dặn, chịu va đập và lực nén cực tốt.
    • Thiết kế thông minh: Mặt trước vát chéo khoa học giúp dễ dàng quan sát và bốc dỡ linh kiện.
    • Lắp ghép tầng linh hoạt: Tích hợp rãnh cài hông và cọc đỡ chịu lực, dễ dàng xếp chồng thành kệ dọc nhiều tầng tiết kiệm diện tích.
    • Quản lý chuyên nghiệp: Có rãnh cài thẻ tên/mã hàng hóa ở mặt trước khay.

 

Mua hàng

Kệ dụng cụ lớn DT3

0 ₫

 KT: 340 x 210 x 140 (mm)
 Chất liệu: 100% nhựa nguyên sinh

 KT: 340 x 210 x 140 (mm)
 Chất liệu: 100% nhựa nguyên sinh

Mua hàng

Pallet nhựa PL04-LS

0 ₫

 KT: 1000 x 600 x 100 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.2 kg): 5.4kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 1000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

 KT: 1000 x 600 x 100 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.2 kg): 5.4kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 1000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

Mua hàng

Kệ dụng cụ trung DT2

0 ₫

 KT: 250 x 150 x 110 (mm)
 Chất liệu: 100% nhựa nguyên sinh

 KT: 250 x 150 x 110 (mm)
 Chất liệu: 100% nhựa nguyên sinh

Mua hàng

Kệ dụng cụ nhỏ DT1

0 ₫

KT: 180 x 120 x 80 (mm)
Chất liệu: 100% nhựa nguyên sinh

KT: 180 x 120 x 80 (mm)
Chất liệu: 100% nhựa nguyên sinh

Mua hàng

Pallet lót sàn PL03LS

0 ₫

 KT: 1200 x 1000 x 78 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.3 kg): 12kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

 KT: 1200 x 1000 x 78 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.3 kg): 12kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

Mua hàng

Pallet PL02LS

0 ₫

 KT: 1200 x 1000 x 78 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.3 kg): 12.5kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

 KT: 1200 x 1000 x 78 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.3 kg): 12.5kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

Mua hàng

Pallet nhựa 01LS

0 ₫

KT: 1200 x 1000 x 150 (mm)
Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 15kg
Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
Tải trọng nâng (kg): 1000 kg
Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

KT: 1200 x 1000 x 150 (mm)
Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 15kg
Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
Tải trọng nâng (kg): 1000 kg
Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

Mua hàng

Pallet nhựa 02HG

0 ₫

KT: 1200 x 1000 x 145 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 24kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 5000 kg
 Tải trọng nâng (kg): 1500 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

KT: 1200 x 1000 x 145 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 24kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 5000 kg
 Tải trọng nâng (kg): 1500 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

Mua hàng

Pallet nhựa 01HG

0 ₫

 KT: 1200 x 1000 x 145 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 25kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 5000 kg
 Tải trọng nâng (kg): 1500 kg
- Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

 KT: 1200 x 1000 x 145 (mm)
 Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 25kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 5000 kg
 Tải trọng nâng (kg): 1500 kg
- Nguyên liệu: HDPE chính phẩm

Mua hàng

Pallet nhựa 496C

0 ₫

 KT: 1200 x 1000 x 140 mm
 Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 16 kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm.

 KT: 1200 x 1000 x 140 mm
 Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 16 kg
 Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg
 Nguyên liệu: HDPE chính phẩm.

Mua hàng